Bản dịch của từ 掇 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

(Động từ)

duō
01

Lượm lặt; thu dọn; nhặt

拾取;采取

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bưng; bê (dùng hai tay)

用双手拿;搬 (椅子、凳子等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

掇
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
Các biến thể:
敠, 敪, 𠭴
Hình thái radical:
⿰,⺘,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép