Bản dịch của từ 掇子 trong tiếng Việt

掇子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

掇子 (Danh từ)

duō zǐ
01

Cái rổ tre dùng để đựng đồ, dụng cụ lao động ngày xưa.

竹兜子。旧时竹制的抬人工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掇子

duō

zi

Các từ liên quan

掇乖弄俏
掇弄
掇拾
掇拾章句
掇掇
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
掇
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
Các biến thể:
敠, 敪, 𠭴
Hình thái radical:
⿰,⺘,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép