Bản dịch của từ 掇拾章句 trong tiếng Việt

掇拾章句

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

掇拾章句 (Động từ)

duō shí zhāng jù
01

Nhặt nhạnh, lượm lại từ bài viết của người khác; ghép nối câu chữ lại với nhau.

掇:拾取。摘取别人文章的句子。指东摘西抄地拼凑文章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掇拾章句

duō

shí

zhāng

Các từ liên quan

掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇掇
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
章丹
章举
章书
章亥
章京
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
掇
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
Các biến thể:
敠, 敪, 𠭴
Hình thái radical:
⿰,⺘,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép