Bản dịch của từ 掇掇 trong tiếng Việt
掇掇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
掇掇 (Tính từ)
【duō duō】
01
Hình dáng mệt mỏi, yếu ớt
疲弱貌。掇,用同“惙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掇掇
duō
掇
Các từ liên quan
掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇拾章句
掇摝
掇撷
掇桂
掇皮
掇石
- Bính âm:
- 【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
- Các biến thể:
- 敠, 敪, 𠭴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,叕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哆
裰
夛
剟
多
毲
咄
跢
畓
㙍
敪
敠
㧵
掝
搝
擺
捫
扖
擓
挸
㩰
攆
㨁
撰
渎
圊
責
庸
偽
猟
㫲
㖪
𠚔
翑
骐
菑
掇弄
掇皮
掇拾
掇刀
采掇
掇刀区
掇臀捧屁
