Bản dịch của từ 掇石 trong tiếng Việt

掇石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

掇石 (Danh từ)

duō shí
01

Vận động nâng một khối đá lớn, một trong những môn thi của kỳ thi võ trong triều đại nhà Thanh.

举巨石。清代武举乡会试的科目之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掇石

duō

shí

Các từ liên quan

掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇拾章句
石丈
石丈人
石上草
石中美
掇
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
Các biến thể:
敠, 敪, 𠭴
Hình thái radical:
⿰,⺘,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép