Bản dịch của từ 掇转 trong tiếng Việt

掇转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

掇转 (Động từ)

duō zhuǎn
01

Tạm thời mượn để đáp ứng nhu cầu khẩn cấp.

2.方言。暂借以应急需。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đổi hướng; xoay chuyển.

1.掉转;掉换。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掇转

duō

zhuǎn

Các từ liên quan

掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇拾章句
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
掇
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
Các biến thể:
敠, 敪, 𠭴
Hình thái radical:
⿰,⺘,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép