Bản dịch của từ 掇醍 trong tiếng Việt

掇醍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

掇醍 (Động từ)

duō tí
01

Nhận được sự giác ngộ, chỉ ra giáo huấn hay tri thức sâu sắc.

得到醍醐灌顶。谓受教而觉悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掇醍

duō

Các từ liên quan

掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇拾章句
醍乳
醍醐
醍醐灌顶
醍齐
掇
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
Các biến thể:
敠, 敪, 𠭴
Hình thái radical:
⿰,⺘,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép