Bản dịch của từ 掇采 trong tiếng Việt

掇采

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

掇采 (Động từ)

duō cǎi
01

Chọn lọc, thu thập

选取,搜集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掇采

duō

cǎi

Các từ liên quan

掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇拾章句
采买
采任
采伐
掇
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【XUYẾT】
Các biến thể:
敠, 敪, 𠭴
Hình thái radical:
⿰,⺘,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép