Bản dịch của từ 授任 trong tiếng Việt
授任
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
授任 (Danh từ)
【shòu rèn】
01
Giao phó trách nhiệm
被委以重任
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhận lời hẹn
接受预约
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bổ nhiệm, giao chức vụ
Same as 授任
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bổ nhiệm
约会(工作)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Được bổ nhiệm (lên chức vụ cao)
被任命(担任高级职务)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 授任
shòu
授
rèn
任
Các từ liên quan
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 䛵, 受, 𥠢, 𥡑, 𥡾, 𥢓, 𥣍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,受
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
售
兽
狩
獸
涭
瘦
受
䛵
寿
绶
㥅
嘼
掟
扯
㩧
挺
撧
揾
抑
扰
挠
捗
播
搛
䛁
捴
梼
接
䀧
䍪
啪
𠗭
䄺
秺
絇
梭
教授
教授
授予
授权
传授
授课
函授
讲授
面授
授意
