Bản dịch của từ 授命 trong tiếng Việt
授命
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
授命 (Động từ)
【shòu mìng】
01
Hiến dâng tính mạng; hy sinh tính mạng
献出生命
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ra lệnh; hạ lệnh
下命令 (多指某些国家的元首下命令让议会中的某一政党领袖组阁)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 授命
shòu
授
mìng
命
Các từ liên quan
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 䛵, 受, 𥠢, 𥡑, 𥡾, 𥢓, 𥣍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,受
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
售
兽
狩
獸
涭
瘦
受
䛵
寿
绶
㥅
嘼
掟
扯
㩧
挺
撧
揾
抑
扰
挠
捗
播
搛
䛁
捴
梼
接
䀧
䍪
啪
𠗭
䄺
秺
絇
梭
教授
教授
授予
授权
传授
授课
函授
讲授
面授
授意
