Bản dịch của từ 授手援溺 trong tiếng Việt

授手援溺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

授手援溺 (Tính từ)

shòu shǒu yuán nì
01

Giúp đỡ người gặp nạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 授手援溺

shòu

shǒu

yuán

Các từ liên quan

授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
援举
援之以手
援例
援傅
援免
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
授
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
䛵, 受, 𥠢, 𥡑, 𥡾, 𥢓, 𥣍
Hình thái radical:
⿰,⺘,受
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép