Bản dịch của từ 授时 trong tiếng Việt

授时

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

授时 (Động từ)

shòu shí
01

Lịch của chính phủ ban hành (thời xưa)

旧时指政府颁行历书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đài thiên văn báo giờ; báo cáo thời gian chuẩn (của đài thiên văn)

某些天文台每天在一定的时间用无线电信号报告最精确的时间,这种工作叫授时

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 授时

shòu

shí

Các từ liên quan

授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
时上
时不再来
授
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
䛵, 受, 𥠢, 𥡑, 𥡾, 𥢓, 𥣍
Hình thái radical:
⿰,⺘,受
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép