Bản dịch của từ 授权书 trong tiếng Việt

授权书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

授权书 (Danh từ)

shòu quán shū
01

Giấy uỷ quyền; giấy chứng nhận quyền hạn

授权书是指授权人为了某种目的,授予他人一定的权利或权限的书面文件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 授权书

shòu

quán

shū

授
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
䛵, 受, 𥠢, 𥡑, 𥡾, 𥢓, 𥣍
Hình thái radical:
⿰,⺘,受
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép