Bản dịch của từ 授柄于人 trong tiếng Việt

授柄于人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

授柄于人 (Tính từ)

shòu bǐng yú rén
01

Trao quyền cho người; để người khác nắm đằng chuôi

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 授柄于人

shòu

bǐng

rén

Các từ liên quan

授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
于乎哀哉
于于
于今
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
授
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
䛵, 受, 𥠢, 𥡑, 𥡾, 𥢓, 𥣍
Hình thái radical:
⿰,⺘,受
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép