Bản dịch của từ 授证 trong tiếng Việt
授证
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
授证 (Động từ)
【shòu zhèng】
01
Để đủ điều kiện
获得资格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để xuất trình (bằng tốt nghiệp, giấy phép, v.v.)
交付(文凭、执照等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 授证
shòu
授
zhèng
证
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 䛵, 受, 𥠢, 𥡑, 𥡾, 𥢓, 𥣍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,受
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
售
兽
狩
獸
涭
瘦
受
䛵
寿
绶
㥅
嘼
掟
扯
㩧
挺
撧
揾
抑
扰
挠
捗
播
搛
䛁
捴
梼
接
䀧
䍪
啪
𠗭
䄺
秺
絇
梭
教授
教授
授予
授权
传授
授课
函授
讲授
面授
授意
