Bản dịch của từ 掉眼 trong tiếng Việt

掉眼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

掉眼 (Động từ)

diào yǎn
01

Dùng ánh mắt/nháy mắt để truyền tình ý; trao đổi cảm xúc bằng nét mặt (nhất là qua đôi mắt và lông mày).

以眉目传情意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liếc mắt, nháy mắt ý tứ; 'điệu' mắt để biểu lộ ý đồ (cũng viết là「调眼色」) — hành động ra hiệu bằng ánh mắt

亦作「调眼色」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掉眼

diào

yǎn

掉
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
挑, 𢴿
Hình thái radical:
⿰,⺘,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép