Bản dịch của từ 掉舌鼓唇 trong tiếng Việt
掉舌鼓唇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
掉舌鼓唇 (Tính từ)
【diào shé gǔ chún】
01
Khoe khoang tài ăn nói.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掉舌鼓唇
diào
掉
shé
舌
gǔ
鼓
chún
唇
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 挑, 𢴿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絩
魡
竨
雿
瘹
㒛
弔
钓
盄
䂪
誂
䠼
㩭
扢
搼
掲
撇
摶
捕
授
搶
接
掅
㩔
㻊
崯
紵
庹
釮
䓝
戝
逰
龁
䆛
惞
隗
扔掉
丢掉
删掉
戒掉
忘掉
改掉
掉头
去掉
关掉
除掉
