Bản dịch của từ 掉鞅 trong tiếng Việt
掉鞅
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
掉鞅 (Cụm từ)
【diào yāng】
01
拉正马颈上驾轭的皮带,以示闲暇。。左传.宣公十二年:「吾闻致师者,左射以菆,代御执辔,御下两马,掉鞅而还。」
Ví dụ
02
形容才力宽绰,从容不迫的样子。。唐.柳宗元.送苑论登第后归觐诗序:「观其掉鞅于术艺之场,游刃乎文翰之林。……左右圜视,朋侪拱手,甚可壮也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掉鞅
diào
掉
yāng
鞅
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 挑, 𢴿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絩
魡
竨
雿
瘹
㒛
弔
钓
盄
䂪
誂
䠼
㩭
扢
搼
掲
撇
摶
捕
授
搶
接
掅
㩔
㻊
崯
紵
庹
釮
䓝
戝
逰
龁
䆛
惞
隗
扔掉
丢掉
删掉
戒掉
忘掉
改掉
掉头
去掉
关掉
除掉
