Bản dịch của từ 掊冒 trong tiếng Việt

掊冒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǒu

ㄆㄡˇpouthanh hỏi

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

掊冒 (Động từ)

póu mào
01

Tập hợp, chiếm đoạt, thu gom của cải một cách tham lam (tập tiền của người khác); hành vi tham ô, thu lợi cá nhân

聚敛贪冒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掊冒

póu

mào

Các từ liên quan

掊克
掊击
掊刻
掊取
掊怨
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
掊
Bính âm:
【pǒu】【ㄆㄡˇ】【PHẨU.BẪU】
Các biến thể:
仆, 抔
Hình thái radical:
⿰,⺘,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép