Bản dịch của từ 掊刻 trong tiếng Việt

掊刻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

Pǒu

ㄆㄡˇpouthanh hỏi

掊刻 (Động từ)

póu kè
01

Xem “掊克” — đánh, đập (cổ xưa); hành động dùng lực đánh, đập (từ Hán cổ)

见“掊克”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掊刻

póu

Các từ liên quan

掊克
掊冒
掊击
掊取
掊怨
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
掊
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BỒI】
Các biến thể:
仆, 抔
Hình thái radical:
⿰,⺘,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép