Bản dịch của từ 掊攻 trong tiếng Việt
掊攻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǒu | ㄆㄡˇ | p | ou | thanh hỏi |
Póu | ㄆㄡˊ | p | ou | thanh sắc |
掊攻 (Động từ)
【póu gōng】
01
Công kích, chỉ trích dữ dội (đả kích bằng lời)
抨击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掊攻
póu
掊
gōng
攻
Các từ liên quan
掊克
掊冒
掊击
掊刻
掊取
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
- Bính âm:
- 【pǒu】【ㄆㄡˇ】【PHẨU.BẪU】
- Các biến thể:
- 仆, 抔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咅
䳝
棓
㰴
犃
婄
哣
㟝
㧵
䎧
抙
抔
垺
㧵
裒
䯽
箁
㼜
捊
㩋
抏
㧢
搔
攑
摌
捒
掃
攄
㨏
摓
擵
偱
悸
視
掆
袭
粕
釥
䴔
釧
㭫
猡
𠓳
掊击
掊击
