Bản dịch của từ 掊敛 trong tiếng Việt
掊敛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Póu | ㄆㄡˊ | p | ou | thanh sắc |
Pǒu | ㄆㄡˇ | p | ou | thanh hỏi |
掊敛 (Động từ)
【póu liǎn】
01
Tập trung của cải; vơ vét, lục soát để lấy tiền tài (gợi nhớ: 掊敛 = 聚敛, giống như “thu gom vơ vét”)
聚敛;搜刮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掊敛
póu
掊
liǎn
敛
Các từ liên quan
掊克
掊冒
掊击
掊刻
掊取
敛众
敛刃
- Bính âm:
- 【póu】【ㄆㄡˊ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 仆, 抔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咅
䳝
棓
㰴
犃
婄
哣
㟝
㧵
䎧
抙
抔
垺
㧵
裒
䯽
箁
㼜
捊
㩋
抏
㧢
搔
攑
摌
捒
掃
攄
㨏
摓
擵
偱
悸
視
掆
袭
粕
釥
䴔
釧
㭫
猡
𠓳
掊击
掊击
