Bản dịch của từ 掌上 trong tiếng Việt

掌上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌上 (Động từ)

zhǎng shàng
01

在手掌上形容非常容易随手可得掌上明珠引申为易得或亲近之物

1.手掌之上。极言容易。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

轻轻用手掌爱抚抚摸揉捏);以手掌亲近地抚弄可联想到”=手掌

2.极言爱抚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌上

zhǎng

shàng

Các từ liên quan

掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
掌上珠
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép