Bản dịch của từ 掌上电脑 trong tiếng Việt

掌上电脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌上电脑 (Danh từ)

zhǎng shàng diàn nǎo
01

Máy tính cầm tay

个人数字助理的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌上电脑

zhǎng

shàng

diàn

nǎo

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
电临
电介质
电价
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép