Bản dịch của từ 掌上身 trong tiếng Việt

掌上身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌上身 (Danh từ)

zhǎng shàng shēn
01

Chỉ dáng người nhẹ nhàng, thướt tha của nữ giới, như múa trong lòng bàn tay (hình ảnh mảnh mai, uyển chuyển)

指女子轻盈善舞的体态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌上身

zhǎng

shàng

shēn

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép