Bản dịch của từ 掌中戏 trong tiếng Việt

掌中戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌中戏 (Danh từ)

zhǎng zhōng xì
01

Kịch tay, có thể chỉ kịch nhỏ

指由手掌操作的戏剧,或比喻手中掌握的艺术形式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌中戏

zhǎng

zhōng

掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép