Bản dịch của từ 掌勺儿 trong tiếng Việt

掌勺儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌勺儿 (Danh từ)

zhǎng sháo ér
01

Đầu bếp; thợ nấu

主持烹调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌勺儿

zhǎng

sháo

ér

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
勺口
勺口儿
勺子
勺水
勺水一脔
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép