Bản dịch của từ 掌勺儿的 trong tiếng Việt

掌勺儿的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌勺儿的 (Danh từ)

zhǎng sháo ér de
01

Đầu bếp chính, người nắm giữ việc nấu nướng (thường là trong quán ăn/nhà hàng)

专司烹调的厨师。。如:「听说这间馆子新请了一个掌勺儿的,咱们进去尝尝。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌勺儿的

zhǎng

sháo

ér

de

掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép