Bản dịch của từ 掌号 trong tiếng Việt

掌号

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌号 (Động từ)

zhǎng hào
01

Thổi kèn, thổi còi báo hiệu (như thổi kèn hiệu lệnh hoặc thổi kèn báo động)

吹号角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌号

zhǎng

hào

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
号丧
号令
号令如山
号件
号位
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép