Bản dịch của từ 掌固 trong tiếng Việt
掌固
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
掌固 (Danh từ)
【zhǎng gù】
01
Chức quan (cấp thuộc các bộ phận trung ương thời Đường) — quan thuộc Văn phòng Thượng thư và các cơ quan trung ương
3.官名。唐代尚书省等中央部门的属官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức quan thời Chu (tên chức quan trong «Chu lễ»)
1.官名。《周礼》官名。
Ví dụ
03
Quan chức xưa (một danh xưng hành chính), xem phẩm trật/nhân vật trong sử; liên hệ với từ '掌故'
2.官名。见“掌故”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌固
zhǎng
掌
gù
固
Các từ liên quan
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
固且
固习
固件
固伦
- Bính âm:
- 【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 仉, 𤓯, 𠫝
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
长
漲
兏
𠔊
礃
長
𠑻
仉
𠑷
涨
幥
鞝
挙
搫
擘
挈
撀
搿
揧
㧝
㧱
揫
撉
㧛
𠅯
稍
㨏
䖴
筗
硯
遚
琰
落
税
湭
詜
掌握
鼓掌
掌声
掌控
手掌
掌管
击掌
脚掌
熊掌
指掌
