Bản dịch của từ 掌声雷动 trong tiếng Việt
掌声雷动
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
掌声雷动 (Thành ngữ)
【zhǎng shēng léi dòng】
01
Tiếng vỗ tay vang dội
形容掌声非常响亮
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌声雷动
zhǎng
掌
shēng
声
léi
雷
dòng
动
Các từ liên quan
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
动不动
动举
- Bính âm:
- 【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 仉, 𤓯, 𠫝
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
长
漲
兏
𠔊
礃
長
𠑻
仉
𠑷
涨
幥
鞝
挙
搫
擘
挈
撀
搿
揧
㧝
㧱
揫
撉
㧛
𠅯
稍
㨏
䖴
筗
硯
遚
琰
落
税
湭
詜
掌握
鼓掌
掌声
掌控
手掌
掌管
击掌
脚掌
熊掌
指掌
