Bản dịch của từ 掌子 trong tiếng Việt

掌子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌子 (Danh từ)

zháng zǐ
01

Vỉa lò (than)

采矿或隧道工程中掘进的工作面也作礃子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌子

zhǎng

zi

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép