Bản dịch của từ 掌宪 trong tiếng Việt

掌宪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌宪 (Danh từ)

zhǎng xiàn
01

Điền; tên khác của 都御史 (quan Thanh Tra cấp cao thời phong kiến), tức chức viên thanh tra/công cáo triều đình

2.都御史的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầm quyền quản lý kỷ luật, pháp chế; giữ chức trách điều hành các qui tắc và luật lệ

1.掌管风纪法制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌宪

zhǎng

xiàn

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép