Bản dịch của từ 掌握 trong tiếng Việt

掌握

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌握 (Động từ)

zhǎng wò
01

Hiểu rõ; nắm rõ; nắm bắt; nắm chắc; nắm vững

了解事物;因而能充分支配或运用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chủ toạ; chủ trì; khống chế; cai quản; kiểm soát

主持;控制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌握

zhǎng

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép