Bản dịch của từ 掌教 trong tiếng Việt

掌教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌教 (Danh từ)

zhǎng jiào
01

Trưởng lễ, người đứng đầu việc cúng bái trong đạo Hồi (lãnh đạo tôn giáo tại thánh đường Hồi giáo)

2.伊斯兰教礼拜寺的教长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trưởng giáo; người đứng đầu giáo phái (ở đây chỉ giáo chủ/giáo trưởng của Bạch Liên giáo hoặc người phụ trách công tác giáo vụ)

3.白莲教的教长。亦谓主管教务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chủ nhiệm hoặc giáo sư phụ trách chính (trong một môn học hoặc khoa); người đảm nhiệm vai trò giảng dạy/chỉ đạo chính

1.主管教授。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌教

zhǎng

jiào

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
教主
教义
教乘
教习
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép