Bản dịch của từ 掌旋球 trong tiếng Việt
掌旋球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
掌旋球 (Danh từ)
【zhǎng xuán qiú】
01
Quả cầu tập luyện bằng tay (còn gọi là “bóng tập cơ/健身球”): dùng hai hoặc nhiều quả cầu đặt trong lòng bàn tay, bằng các ngón tay và lòng bàn đẩy, làm cho quả cầu quay để rèn lực và xoa bóp lòng bàn tay, thường bằng thép rỗng có bi trong phát tiếng reng.
也称“健身球”。以手掌耍弄圆球锻炼指掌的一种健身活动。球多为钢制,中空,内有小钢球,转动时能发出清脆鸣铃声。也有用玉球、石球、木球或以胡桃代替。玩时,将两颗或两颗以上圆球置手心上,以五指拨弄或掌侧推动圆球,使球在掌心旋转不已,从而达到锻炼指掌和按摩指掌穴位的功效。两手交替进行,也可同时进行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌旋球
zhǎng
掌
xuán
旋
qiú
球
Các từ liên quan
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
球事
球仗
球体
球冠
- Bính âm:
- 【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 仉, 𤓯, 𠫝
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
长
漲
兏
𠔊
礃
長
𠑻
仉
𠑷
涨
幥
鞝
挙
搫
擘
挈
撀
搿
揧
㧝
㧱
揫
撉
㧛
𠅯
稍
㨏
䖴
筗
硯
遚
琰
落
税
湭
詜
掌握
鼓掌
掌声
掌控
手掌
掌管
击掌
脚掌
熊掌
指掌
