Bản dịch của từ 掌案 trong tiếng Việt
掌案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
掌案 (Danh từ)
【zhǎng àn】
01
Quan nội thị phụ trách quản lý văn kiện, sổ sách trong cung (nhà vua); tả phòng giữ hồ sơ cung đình
1.宫中领班内官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quản lý, phụ trách hồ sơ, sổ sách (như việc lưu trữ và soạn thảo văn bản); Hán Việt: chưởng án (chủ trì, cầm giữ án卷)
2.掌管案卷;掌办文书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người/đầu mục ở hiệu thịt chuyên lo việc chặt và bán thịt (tương tự quản lí quầy thịt)
3.指肉铺中专管割肉售卖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌案
zhǎng
掌
àn
案
Các từ liên quan
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 仉, 𤓯, 𠫝
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
长
漲
兏
𠔊
礃
長
𠑻
仉
𠑷
涨
幥
鞝
挙
搫
擘
挈
撀
搿
揧
㧝
㧱
揫
撉
㧛
𠅯
稍
㨏
䖴
筗
硯
遚
琰
落
税
湭
詜
掌握
鼓掌
掌声
掌控
手掌
掌管
击掌
脚掌
熊掌
指掌
