Bản dịch của từ 掌梦 trong tiếng Việt

掌梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌梦 (Danh từ)

zhǎng mèng
01

主管占梦主持梦占事务的官吏古代职官)。可联想(đ掌管)+ (giấc mơ)”=负责梦占者

主管占梦的官员。参见《楚辞.招魂》王逸注。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌梦

zhǎng

mèng

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép