Bản dịch của từ 掌盘子 trong tiếng Việt
掌盘子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
掌盘子 (Danh từ)
【zhǎng pán zi】
01
Thủ lĩnh (của nông dân khởi nghĩa hoặc cướp đóng rừng chiếm đất để làm vua), tức “đầu mục” thời xưa
旧时称农民起义领袖或占山为王的首领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌盘子
zhǎng
掌
pán
盘
zi
子
Các từ liên quan
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 仉, 𤓯, 𠫝
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
长
漲
兏
𠔊
礃
長
𠑻
仉
𠑷
涨
幥
鞝
挙
搫
擘
挈
撀
搿
揧
㧝
㧱
揫
撉
㧛
𠅯
稍
㨏
䖴
筗
硯
遚
琰
落
税
湭
詜
掌握
鼓掌
掌声
掌控
手掌
掌管
击掌
脚掌
熊掌
指掌
