Bản dịch của từ 掌纶 trong tiếng Việt

掌纶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌纶 (Động từ)

zhǎng lún
01

Đảm trách soạn thảo, cầm việc soạn mệnh lệnh (thường chỉ chức trách soạn thảo chiếu,, công văn cấp cao)

执掌起草诏诰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌纶

zhǎng

lún

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép