Bản dịch của từ 掌练 trong tiếng Việt

掌练

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌练 (Cụm từ)

zhǎng liàn
01

掌管和经历。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌练

zhǎng

liàn

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
练丁
练丝
练丹
练主
练习
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép