Bản dịch của từ 掌统 trong tiếng Việt

掌统

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌统 (Động từ)

zháng tǒng
01

Nắm giữ, phụ trách, chỉ huy điều hành (toàn bộ công việc hoặc tổ chức)

掌管统领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌统

zhǎng

tǒng

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép