Bản dịch của từ 掌股 trong tiếng Việt
掌股
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
掌股 (Danh từ)
【zháng gǔ】
01
Chỗ nắm, chỗ đặt (bàn tay) ở đùi; bóng gió nói đến phạm vi kiểm soát, quyền chi phối (thường nói về việc khống chế, thao túng người khác)
掌与股。置放﹑玩弄小儿之处。喻指胁持﹑控制的范围。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌股
zhǎng
掌
gǔ
股
Các từ liên quan
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
- Bính âm:
- 【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 仉, 𤓯, 𠫝
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
长
漲
兏
𠔊
礃
長
𠑻
仉
𠑷
涨
幥
鞝
挙
搫
擘
挈
撀
搿
揧
㧝
㧱
揫
撉
㧛
𠅯
稍
㨏
䖴
筗
硯
遚
琰
落
税
湭
詜
掌握
鼓掌
掌声
掌控
手掌
掌管
击掌
脚掌
熊掌
指掌
