Bản dịch của từ 掌选 trong tiếng Việt

掌选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌选 (Động từ)

zháng xuǎn
01

Chủ trì việc tuyển chọn, đề cử (đứng ra tổ chức và quyết định chọn nhân sự)

主持选拔举荐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌选

zhǎng

xuǎn

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
选一选二
选举
选举权
选书
选事
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép