Bản dịch của từ 掌鞋 trong tiếng Việt

掌鞋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌鞋 (Động từ)

zhǎng xié
01

Dùng da, săm xe (lốp) hoặc vật liệu khác đóng đinh vá/đắp lại đế giày (vá đế giày bằng miếng da hoặc săm)

谓用皮﹑车胎等钉补鞋底。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌鞋

zhǎng

xié

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép