Bản dịch của từ 掍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

hùn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là cùng nhau, hòa trộn (như câu thơ: “乘云阁而上下兮纷蒙笼以。” – mây tầng tầng lớp lớp hòa quyện thành hình).

同“混”,同;混合:“乘云阁而上下兮,纷蒙笼以~成。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

May vá, viền mép đồ vật (như viền quần áo, đường viền may).

缝纫东西滚边;缘边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

掍
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỘN】
Các biến thể:
𣬑
Hình thái radical:
⿰,扌,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép