Bản dịch của từ 掍 trong tiếng Việt
掍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
掍 (Động từ)
【hùn】
01
Giống như chữ “混”, nghĩa là cùng nhau, hòa trộn (như câu thơ: “乘云阁而上下兮,纷蒙笼以~成。” – mây tầng tầng lớp lớp hòa quyện thành hình).
同“混”,同;混合:“乘云阁而上下兮,纷蒙笼以~成。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
May vá, viền mép đồ vật (như viền quần áo, đường viền may).
缝纫东西滚边;缘边。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
