ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
掎夺
Bảng phân tích âm vị 掎
Jǐ
Chỉ trích, loại bỏ, bài xích một cách mạnh mẽ
指摘摈弃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jǐ
掎
duó
夺
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép