Bản dịch của từ 掎契 trong tiếng Việt

掎契

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

掎契 (Động từ)

jǐ qì
01

Dùng tay kéo hoặc giữ chặt, thường chỉ hành động nắm lấy và kéo về hướng mình

见“掎挈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掎契

Các từ liên quan

掎夺
掎拔
掎挈
掎挈伺诈
契丈
契丹
契义
契书
掎
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𢰤, 𢷔
Hình thái radical:
⿰,⺘,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép