Bản dịch của từ 掎挈 trong tiếng Việt
掎挈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
掎挈 (Động từ)
【jǐ qiè】
01
Chỉ việc dùng tay hoặc vật gì đó nắm lấy, kéo hoặc giữ chặt; nghĩa gần với ‘nắm bắt’, ‘kéo lấy’.
1.亦作“掎契”。指摘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kéo giữ, kiềm chế, ngăn cản hành động hoặc phát triển của đối phương
2.牵制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掎挈
jǐ
掎
qiè
挈
Các từ liên quan
掎夺
掎契
掎拔
掎挈伺诈
挈从
挈令
挈囊
挈壶
挈妇将雏
