Bản dịch của từ 掎裳连襼 trong tiếng Việt

掎裳连襼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

掎裳连襼 (Thành ngữ)

jǐ shang lián yì
01

Kéo tay áo, nắm vạt áo, mô tả cảnh đông người chen chúc, quây quần sát nhau.

牵裙连袖。形容人多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掎裳连襼

shang

lián

Các từ liên quan

掎夺
掎契
掎拔
掎挈
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
连一不二
连一接二
连一连二
连七
掎
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𢰤, 𢷔
Hình thái radical:
⿰,⺘,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép