Bản dịch của từ 掎裳连襼 trong tiếng Việt
掎裳连襼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
掎裳连襼 (Thành ngữ)
【jǐ shang lián yì】
01
Kéo tay áo, nắm vạt áo, mô tả cảnh đông người chen chúc, quây quần sát nhau.
牵裙连袖。形容人多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掎裳连襼
jǐ
掎
shang
裳
lián
连
yì
襼
Các từ liên quan
掎夺
掎契
掎拔
掎挈
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
连一不二
连一接二
连一连二
连七
